Đề và đáp án kiểm tra chất lượng học kì II Tiếng anh lớp 3 – Năm học 2016-2017 – Trường Tiểu học Tân An Hội A

Tải Đề và đáp án kiểm tra chất lượng học kì II Tiếng anh lớp 3 – Năm học 2016-2017 – Trường Tiểu học Tân An Hội A

Xem trước Đề và đáp án kiểm tra chất lượng học kì II Tiếng anh lớp 3 – Năm học 2016-2017 – Trường Tiểu học Tân An Hội A

doc
5 trang
Người đăng
dothuong
Lượt xem
560Lượt tải
0
Download
Bạn đang xem tài liệu “Đề và đáp án kiểm tra chất lượng học kì II Tiếng anh lớp 3 – Năm học 2016-2017 – Trường Tiểu học Tân An Hội A”, để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Đề và đáp án kiểm tra chất lượng học kì II Tiếng anh lớp 3 - Năm học 2016-2017 - Trường Tiểu học Tân An Hội A
Trường Tiểu học: Tân An Hội A

Lớp: 3

Họ và tên:. . .. . . . . . . . . . . .. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ..

KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG HỌC KÌ II

 Năm học: 2016 - 2017

Môn kiểm tra: Tiếng Anh

Ngày kiểm tra: /12 /2016

Thời gian: 40 phút

Điểm

Chữ ký GV chấm kiểm tra

Chữ ký GV coi kiểm tra

Nhận xét: 

Marks:

Listening

Reading and writing

Speaking

Total

Q.1

Q.2

Q.3

Q.4

Q.5

Q.6

Q.7

Q.8

Q.9

Q.10

PART 1. LISTENING (20 minutes)

Question 1. Listen and number. (1pt)

 B. C. D.

Question 2. Listen and circle .(1pt)

1. board / picture	 

2. pencil / pencil case 

3. eraser / ruler 	 

Question 3. Listen and write. (1pt)

1. Where _________ you from.

2. How _________ are you?

3. Is this a _____________.

4. What __________ is this?

Question 4. Listen and complete. (1pt)

1. f l__w e r

2. b__ l l __ o n

3. r __ c k

4. l __ a __

5. b __t t e r f l __

Question 5. Listen and draw the line. (1pt)

Paul

Fred

Sally

Tom

Jim

young

old

pretty

tall

handsome

PART II. SPEAKING (1pt)

Question 6

Listen and repeat 2. Point, ask and answer

Listen and comment. 4. Interview

Trường Tiểu học: Tân An Hội A

Lớp: 3

Họ và tên:. . .. . . . . . . . . . . .. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ..

KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG HỌC KÌ II

 Năm học: 2016 - 2017

Môn kiểm tra: Tiếng Anh

Ngày kiểm tra: /12 /2016

Thời gian: 40 phút

Điểm

Chữ ký GV chấm kiểm tra

Chữ ký GV coi kiểm tra

Nhận xét: 

PART III. READING AND WRITING

Question 7. Read and complete the words. (1pt)

1. d __ o __

2. 	c a __ __r a 

3. 	c h __ i __

4. b __ __r d 

5. 	c __ p b __a r d

Question 8. Circle each word and write. (1pt) 

1. fatherbrothercousin ____________________________________________

2. auntsistercousin ____________________________________________

3. grandfatherbrother ____________________________________________

4. mothersisterfather ____________________________________________

5. cousingrandmother ____________________________________________ 

Question 9. Order the letters (1pt)

1. i s s r e t _____________________________

2. c n u e l _____________________________

3. n a m _____________________________

4. f g r t e h a a d n	____________________________

5. m o n w a	____________________________

Question 10. Write There’s or There are. (1pt)

1. _________________ three ballons.

2. _____________ a butterfly.

3. ________________ two rocks.

4. _______________ a flower.

ĐÁP ÁN LỚP 3

PART 1. LISTENING

Q1. 

Q2. 

Q3. 

Q4. 

Q5. 

PART II. SPEAKING

PART III. READING AND WRITING

Q7. 1. Door 2. Camera 3. Chair 4.board 5. cupboard 

Q8. (1) father brother cousin

 (2) aunt sister cousin

 (3) grandfather brother

 (4) mother sister father

 (5) cousin grandmother

Q9. 1. sister

 2. uncle

 3. man

 4. grandfather

 5. woman

Q10. 1. There are

2. There’s

3. There are

4. There’s

Tài liệu đính kèm:

  • docHKI_2016.doc